Phép dịch "year" thành Tiếng Việt

năm, tuổi, niên là các bản dịch hàng đầu của "year" thành Tiếng Việt.

year noun ngữ pháp

The time it takes the Earth to complete one revolution of the Sun (between 365.24 and 365.26 days depending on the point of reference). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • năm

    noun

    time it takes for the Earth to complete one revolution of the Sun [..]

    How tall do you think my daughter will be in three years?

    Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?

  • tuổi

    noun

    I'm 12 years old and what is this?

    Tôi mười hai tuổi. Cái ấy này là gì?

  • niên

    noun

    Throughout the United State large numbers of young people enter college every year.

    Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thu
    • naêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " year " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Year
+ Thêm

"Year" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Year trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "year" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "year" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch