Phép dịch "wu" thành Tiếng Việt

ngô, Ngô, tiếng Ngô là các bản dịch hàng đầu của "wu" thành Tiếng Việt.

wu noun ngữ pháp

A Chinese shaman or shamaness

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngô

    noun

    The rice paper on top was used to trace the brushstrokes of wu

    Lớp bên trên là bản sao chân tích của Ngô Đạo Tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wu proper noun

One of the major divisions of the Chinese language, spoken in most of Zhejiang province, Shanghai and southern Jiangsu province and is the second most-widely spoken form of Chinese after Mandarin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ngô

    proper

    Chinese surname [..]

    You asked me the last time how did I get Wu to beat me?

    Cái hôm anh đi, hỏi tôi như nào mà khiến Ngô Trung Quốc ra tay đánh tôi.

  • tiếng Ngô

    proper

    one of the families of the Chinese language [..]

  • Wu

    proper

    Chinese surname

    Working together has helped bring the Wu family closer together.

    Cùng làm việc chung đã giúp mang gia đình họ Wu đến gần nhau hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tiếng Ngô

Các cụm từ tương tự như "wu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch