Phép dịch "wrench" thành Tiếng Việt
giật mạnh, sự vặn mạnh, vặn mạnh là các bản dịch hàng đầu của "wrench" thành Tiếng Việt.
wrench
verb
noun
ngữ pháp
A movement that twists and pulls violently. [..]
-
giật mạnh
The old woman with a sudden wrench broke free and ran from the room .
Bà cụ đột ngột giật mạnh thoát ra và chạy ra khỏi phòng .
-
sự vặn mạnh
-
vặn mạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoắn
- giựt
- bóp méo
- chìa vặn đai ốc
- cờ lê
- làm sai đi
- làm trẹo đi
- làm trệch đi
- mỏ lết
- sự giật mạnh
- sự sái
- sự trật
- sự xoắn
- xuyên tạc
- chìa vặn
- trật khớp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wrench " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wrench"
Các cụm từ tương tự như "wrench" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chìa vặn vít · cái siết vít
-
chìa vặn điều cữ · cái cản tr · vật chướng ngại
Thêm ví dụ
Thêm