Phép dịch "worthy" thành Tiếng Việt
đáng, xứng đáng, vị là các bản dịch hàng đầu của "worthy" thành Tiếng Việt.
worthy
adjective
verb
noun
ngữ pháp
having worth, merit or value [..]
-
đáng
adjectiveRome is worthy of a visit.
Thành phố Rome đáng để viếng thăm.
-
xứng đáng
adjectiveThat you are worthy only of defeat, worthy only of death?
Rằng ngươi chỉ xứng đáng với thất bại, xứng đáng với cái chết.
-
vị
noun adpositionWe have gathered here today to offer these heroes a worthy send off to their eternal resting place.
Chúng ta có mặt tại đây ngày hôm nay để nói lời tiễn đưa những vị anh hùng đến nơi yên nghỉ cuối cùng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- danh nhân
- thích hợp
- thích đáng
- đáng trọng
- đáng đời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " worthy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "worthy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giá trị · sự xứng đáng
-
đáng tin cậy
-
xứng đáng để · đáng để
-
phù hợp · xứng đáng
-
xứng đáng
Thêm ví dụ
Thêm