Phép dịch "worthiness" thành Tiếng Việt
sự xứng đáng, giá trị là các bản dịch hàng đầu của "worthiness" thành Tiếng Việt.
worthiness
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state or quality of having value or merit. [..]
-
sự xứng đáng
That divine help, of course, is predicated upon our worthiness.
Dĩ nhiên, sự giúp đỡ thiêng liêng đó được căn cứ vào sự xứng đáng của chúng ta.
-
giá trị
nounI must prove I am worthy of something.
Tao phải chứng tỏ rằng tao có giá trị gì đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " worthiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "worthiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đáng tin cậy
-
xứng đáng để · đáng để
-
phù hợp · xứng đáng
-
danh nhân · thích hợp · thích đáng · vị · xứng đáng · đáng · đáng trọng · đáng đời
-
xứng đáng
-
danh nhân · thích hợp · thích đáng · vị · xứng đáng · đáng · đáng trọng · đáng đời
Thêm ví dụ
Thêm