Phép dịch "woodworker" thành Tiếng Việt
thợ cưa, thợ mộc, thợ xẻ là các bản dịch hàng đầu của "woodworker" thành Tiếng Việt.
woodworker
noun
ngữ pháp
a person skilled at woodworking [..]
-
thợ cưa
-
thợ mộc
He worshiped Odin not some woodworker nailed to a cross.
Ông ta thờ thần Odin chứ không phải người thợ mộc bị đóng đinh trên thánh giá.
-
thợ xẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " woodworker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "woodworker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghề làm đồ gỗ · nghề mộc · phần mộc · đồ gỗ
Thêm ví dụ
Thêm