Phép dịch "woodsman" thành Tiếng Việt

tiều phu, woodman là các bản dịch hàng đầu của "woodsman" thành Tiếng Việt.

woodsman noun ngữ pháp

A man who lives and works in woodland; a forester or woodman. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiều phu

    noun
  • woodman

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " woodsman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "woodsman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch