Phép dịch "wondering" thành Tiếng Việt
kinh ngạc, ngạc nhiên là các bản dịch hàng đầu của "wondering" thành Tiếng Việt.
wondering
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of wonder . [..]
-
kinh ngạc
Helen looked in wonder and surprise as she felt my hand .
Helen nhìn với vẻ thắc mắc và kinh ngạc khi cô bé cảm nhận được tay tôi .
-
ngạc nhiên
That's a live feed, in case you're wondering.
Nếu cô đang ngạc nhiên, thì đó là hình trực tiếp đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wondering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wondering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỳ quan
-
chẳng trách · hèn chi · hèn gì · không có gì đáng ngạc nhiên · thảo nào
-
kinh ngạc
-
kinh ngạc
-
mắt nai
-
Bảy kỳ quan thế giới cổ đại
-
bảy kỳ quan thế giới cổ đại
-
sự kinh ngạc · sự ngạc nhiên · điều kỳ lạ · điều phi thường · điều đáng ngạc nhiên
Thêm ví dụ
Thêm