Phép dịch "wonderment" thành Tiếng Việt

sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, điều kỳ lạ là các bản dịch hàng đầu của "wonderment" thành Tiếng Việt.

wonderment noun ngữ pháp

a state of wonder, awe, surprise or astonishment [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kinh ngạc

    and I try to incorporate that sense of wonderment

    và tôi cố gắng lồng ghép sự kinh ngạc

  • sự ngạc nhiên

    The best stories infuse wonder.

    Những câu truyện hay nhất có trong đó sự ngạc nhiên.

  • điều kỳ lạ

    And it's no wonder that as we head into the writers' strike, odd things happen.

    Chẳng trách khi chúng ta hướng vào cuộc đình công của nhà văn, những điều kỳ lạ đã xảy ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều phi thường
    • điều đáng ngạc nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wonderment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wonderment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wonderment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch