Phép dịch "wonder" thành Tiếng Việt

kỳ quan, ngạc nhiên, sự ngạc nhiên là các bản dịch hàng đầu của "wonder" thành Tiếng Việt.

wonder verb noun ngữ pháp

Something that causes amazement or awe, a marvel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỳ quan

    noun

    There are so many wonders in this world.

    Có rất nhiều kỳ quan trên thế giới này.

  • ngạc nhiên

    verb

    That's a live feed, in case you're wondering.

    Nếu cô đang ngạc nhiên, thì đó là hình trực tiếp đấy.

  • sự ngạc nhiên

    The best stories infuse wonder.

    Những câu truyện hay nhất có trong đó sự ngạc nhiên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tự hỏi
    • kinh ngạc
    • kỳ công
    • lấy làm lạ
    • muốn biết
    • người kỳ diệu
    • sự kinh ngạc
    • thần đồng
    • vật kỳ diệu
    • vật phi thường
    • điều kỳ diệu
    • điều kỳ lạ
    • điều ngạc nhiên
    • nghi ngờ
    • tò mò
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wonder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wonder noun ngữ pháp

One of the Wonders of the World. [..]

+ Thêm

"Wonder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wonder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wonder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wonder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch