Phép dịch "wiriness" thành Tiếng Việt

tính chất cứng, tính dẻo bền, tính dẻo dai là các bản dịch hàng đầu của "wiriness" thành Tiếng Việt.

wiriness noun ngữ pháp

The state of being wiry [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chất cứng

  • tính dẻo bền

  • tính dẻo dai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính lanh lnh
    • tính sang sng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wiriness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wiriness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cứng · dẻo bền · dẻo dai · gầy nhưng đanh người · lanh lnh · rắn chắc · sang sng · vóc người đanh chắc
Thêm

Bản dịch "wiriness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch