Phép dịch "winebibber" thành Tiếng Việt

người nghiện rượu, sâu rượu là các bản dịch hàng đầu của "winebibber" thành Tiếng Việt.

winebibber noun ngữ pháp

(archaic, poetic) A habitual drinker of alcohol, especially wine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nghiện rượu

  • sâu rượu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " winebibber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "winebibber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch