Phép dịch "window" thành Tiếng Việt
cửa sổ, cửa kính, tủ kính bày hàng là các bản dịch hàng đầu của "window" thành Tiếng Việt.
An opening, usually covered by one or more panes of clear glass, to allow light and air from outside to enter a building or vehicle. [..]
-
cửa sổ
nounopening for light and air [..]
She opened the window to let in fresh air.
Cô mở cửa sổ để không khí trong lành ùa vào.
-
cửa kính
He cut in through the window, went in, and then sent up the gear with the bag.
Cậu ấy cắt cửa kính, lẻn vào, và đưa tôi cái túi cùng dụng cụ.
-
tủ kính bày hàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- song
- Cửa sổ
- khoảng thời gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " window " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Window (computing)
"Window" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Window trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "window"
Các cụm từ tương tự như "window" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tên người dùng Windows
-
Windows Live OneCare
-
tủ kính bày hàng
-
Trình cài đặt Windows Live
-
Cài đặt Windows
-
Windows Live Mail
-
song
-
bậu cửa sổ · ngưỡng cửa sổ