Phép dịch "winding-up" thành Tiếng Việt
sự kết thúc, sự lên dây, sự thanh toán là các bản dịch hàng đầu của "winding-up" thành Tiếng Việt.
winding-up
noun
ngữ pháp
A term used when a company is wound up (goes into liquidation), or when a partnership is dissolved.
-
sự kết thúc
-
sự lên dây
-
sự thanh toán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winding-up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "winding-up" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sự phát mại
-
sự bế mạc · sự kết thúc
-
bế mạc · cuộn · hoàn thành · kết · kết thúc
Thêm ví dụ
Thêm