Phép dịch "windiness" thành Tiếng Việt

ni lắm gió, ni lộng gió, sự dài dòng là các bản dịch hàng đầu của "windiness" thành Tiếng Việt.

windiness noun ngữ pháp

The state of being windy (in all meanings) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ni lắm gió

  • ni lộng gió

  • sự dài dòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đầy hi
    • trời giông b o
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " windiness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "windiness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có gió · dài dòng · gió b o · hong sợ · huênh hoang · khiếp sợ · lắm gió · lộng gió · mưa gió · nhiều gió · trống rỗng · đầy hi · ấm ách
Thêm

Bản dịch "windiness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch