Phép dịch "wind vane" thành Tiếng Việt

mũi tên gió là bản dịch của "wind vane" thành Tiếng Việt.

wind vane noun

mechanical device attached to an elevated structure; rotates freely to show the direction of the wind

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mũi tên gió

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wind vane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wind vane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch