Phép dịch "willful" thành Tiếng Việt

chủ tâm, cố ý, cứng cổ là các bản dịch hàng đầu của "willful" thành Tiếng Việt.

willful adjective ngữ pháp

Done in a manner which was intended. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ tâm

    adjective

    In reality, though, their rebellious course and willful choice sealed their destiny.

    Nhưng trên thực tế, đường lối phản nghịch và sự lựa chọn có chủ tâm ấy đã dẫn đến hậu quả của họ sau này.

  • cố ý

    adjective

    I hate to ruin the mood, but they will be back.

    Không cố ý phá bĩnh, nhưng chúng sẽ trở lại.

  • cứng cổ

    adjective

    Another explanation is that people who are not willing to bow their heads are stiffnecked.

    Một lời giải thích khác là những người không chịu cúi đầu đều là cứng cổ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngang ngạnh
    • wilful
    • ương bướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " willful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "willful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "willful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch