Phép dịch "wildcat" thành Tiếng Việt
liều, liều lĩnh, mèo rừng là các bản dịch hàng đầu của "wildcat" thành Tiếng Việt.
wildcat
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A species of cat, Felis silvestris. [..]
-
liều
-
liều lĩnh
adjective -
mèo rừng
nounCome on, you wanna make her think she married a wildcat?
Thôi mà, bà làm cổ tưởng là cổ đã lấy một con mèo rừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wildcat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wildcat"
Các cụm từ tương tự như "wildcat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
F4F Wildcat
Thêm ví dụ
Thêm