Phép dịch "wilding" thành Tiếng Việt
cây dại, cây tự mọc, qu của cây dại là các bản dịch hàng đầu của "wilding" thành Tiếng Việt.
wilding
adjective
noun
verb
ngữ pháp
A wild apple or apple-tree. [..]
-
cây dại
Early humans hunted animals and gathered wild plants .
Loài người nguyên thuỷ săn bắt động vật và hái trái cây dại .
-
cây tự mọc
-
qu của cây dại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wilding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wilding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anh đào dại
-
dvdafeaf
-
Lừa hoang Somali
-
A Phi chính truyện
-
Hoa tím tam sắc
-
hồng mao
-
sự cuồng nhiệt · sự dữ dội · sự hoang dã · sự điên cuồng · tình trạng hoang d · tình trạng hoang vu · tính chất bừa b i · tính chất man rợ · tính chất phóng đ ng
-
hổ lang
Thêm ví dụ
Thêm