Phép dịch "wild" thành Tiếng Việt
dại, rừng, hoang dã là các bản dịch hàng đầu của "wild" thành Tiếng Việt.
wild
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
Untamed; not domesticated. [..]
-
dại
adjective nounMy hobby is taking pictures of wild flowers.
Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.
-
rừng
adjectiveWhat invitation is extended to the wild animals of field and forest?
Thú đồng và thú rừng nhận được lời mời nào?
-
hoang dã
nounShe's wild in bed.
Ở trên giường cô ta thật hoang dã.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoang vu
- nhiệt liệt
- phóng túng
- dã
- điên
- bừa b i
- dữ dội
- lung tung
- rồ dại
- điên cuồng
- man dại
- cuồng
- rối
- b o táp
- chưa dạn người
- chưa thuần
- chưa văn minh
- cuồng nhiệt
- hoang dại
- không người ở
- liều mạng
- lêu lổng
- lộn xộn
- man di
- man rợ
- ngông cuồng
- tự do
- vu v
- vùng hoang vu
- hoang
- hỗn loạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wild " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wild
proper
A surname for a wild person, or for someone living in uncultivated land. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wild" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wild trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wild"
Các cụm từ tương tự như "wild" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anh đào dại
-
dvdafeaf
-
Lừa hoang Somali
-
A Phi chính truyện
-
cây dại · cây tự mọc · qu của cây dại
-
Hoa tím tam sắc
-
hồng mao
-
sự cuồng nhiệt · sự dữ dội · sự hoang dã · sự điên cuồng · tình trạng hoang d · tình trạng hoang vu · tính chất bừa b i · tính chất man rợ · tính chất phóng đ ng
Thêm ví dụ
Thêm