Phép dịch "whacking" thành Tiếng Việt

rất, cực kỳ, khác thường là các bản dịch hàng đầu của "whacking" thành Tiếng Việt.

whacking adjective noun verb adverb ngữ pháp

Present participle of whack. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rất

    adverb

    The two of them, they'll go anywhere, anytime and whack anybody out if there's a few bucks in it for them.

    Hai tên đó sẵn sàng giết người vì lợi ích rất nhỏ.

  • cực kỳ

  • khác thường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ quái
    • sự đánh đập
    • to lớn khác thường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " whacking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "whacking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đánh mạnh
  • chùy · cú đánh mạnh · huỵch · phần · đánh mạnh · đánh đau · đòn đau
  • Tinh trạng nan giải
  • chùy · cú đánh mạnh · huỵch · phần · đánh mạnh · đánh đau · đòn đau
Thêm

Bản dịch "whacking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch