Phép dịch "whale" thành Tiếng Việt

cá voi, kình ngư, cá ông là các bản dịch hàng đầu của "whale" thành Tiếng Việt.

whale verb noun ngữ pháp

(intransitive) To hunt for whales. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá voi

    noun

    large sea mammals [..]

    Killer whales teach and killer whales share food.

    Cá voi sát thủ dạy bảo và cá voi sát thủ chia sẻ đồ ăn.

  • kình ngư

    noun

    large sea mammals [..]

  • cá ông

    noun

    large sea mammals [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cá ông voi
    • kình
    • cá kình
    • đánh
    • quất
    • đánh cá voi
    • Cá voi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " whale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Whale

(constellation) Cetus

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kình Ngư

Hình ảnh có "whale"

Các cụm từ tương tự như "whale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "whale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch