Phép dịch "wen" thành Tiếng Việt

bướu giáp, u mỡ, Ôn là các bản dịch hàng đầu của "wen" thành Tiếng Việt.

wen noun adverb conjunction pronoun ngữ pháp

a runic letter later replaced by w [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bướu giáp

  • u mỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wen proper

A common surname of east Asian derivation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ôn

    proper

    Chinese surname

    With a few words , Chinese Premier Wen Jiabao declared the end of the Shanghai Expo .

    Với bài phát biểu ngắn gọn , Thủ tướng Trung quốc Ôn Gia Bảo tuyên bố bế mạc cuộc triển lãm Thượng Hải .

  • proper

    Chinese surname

Các cụm từ tương tự như "wen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch