Phép dịch "welt" thành Tiếng Việt
lằn roi, lằn, đánh nổi lằn là các bản dịch hàng đầu của "welt" thành Tiếng Việt.
welt
verb
noun
ngữ pháp
A raised mark on the body caused by a blow; a wheal or weal. [..]
-
lằn roi
raised mark on the body
It covered the welts and gashes of the scourging He had just suffered.
Nó che phủ các lằn roi và vết thương vì Ngài đã bị đánh bằng roi.
-
lằn
nounraised mark on the body
It covered the welts and gashes of the scourging He had just suffered.
Nó che phủ các lằn roi và vết thương vì Ngài đã bị đánh bằng roi.
-
đánh nổi lằn
to cause to have welts
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường viền
- diềm
- viền
- quất
- vụt
- khâu diềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " welt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm