Phép dịch "well-read" thành Tiếng Việt

có học, có học thức, hay chữ là các bản dịch hàng đầu của "well-read" thành Tiếng Việt.

well-read adjective ngữ pháp

Well informed and knowledgeable through having read extensively. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có học

    Anywho, I'm witty, engaging, smart, well-read.

    Hơn ai hết, tớ dí dỏm, duyên dáng thông minh, có học thức.

  • có học thức

    Anywho, I'm witty, engaging, smart, well-read.

    Hơn ai hết, tớ dí dỏm, duyên dáng thông minh, có học thức.

  • hay chữ

  • hiểu biết nhiều

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " well-read " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "well-read" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch