Phép dịch "well-off" thành Tiếng Việt
may mắn, sung túc, khá giả là các bản dịch hàng đầu của "well-off" thành Tiếng Việt.
well-off
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of well off. [..]
-
may mắn
adjective -
sung túc
adjective -
khá giả
Does it seem that the person is materially well-off or that he struggles to obtain the necessities of life?
Người ấy có vẻ khá giả hay phải vất vả kiếm sống?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phong lưu
- giàu có
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " well-off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "well-off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giàu · ấm no
-
khá giả
-
khá giả
-
giàu · ấm no
-
khá giả
-
giàu · ấm no
-
giàu · ấm no
-
giàu · ấm no
Thêm ví dụ
Thêm