Phép dịch "welcomer" thành Tiếng Việt

người đón tiếp là bản dịch của "welcomer" thành Tiếng Việt.

welcomer noun ngữ pháp

someone who welcomes people, especially newcomers [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đón tiếp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " welcomer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "welcomer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "welcomer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch