Phép dịch "welcomer" thành Tiếng Việt
người đón tiếp là bản dịch của "welcomer" thành Tiếng Việt.
welcomer
noun
ngữ pháp
someone who welcomes people, especially newcomers [..]
-
người đón tiếp
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " welcomer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "welcomer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
diễn từ
-
rước khách
-
săn đón
-
đón rước
-
chào · chào mừng · chào đón · cứ tự nhiên · cứ việc · dễ chịu · hay · hoan nghênh · nghênh · nghênh tân · nghênh đón · nhiên · rước · sự chào mừng · sự chào đón · sự hoan nghênh · sự đón tiếp · thú vị · tiếp đón · về nước · xin chào · đón · đón tiếp · đón tiếp ân cần · được · được chào mừng · được hoan nghênh · được tiếp đi ân cần
-
nghênh xuân
-
đóng đô
-
chào mừng
Thêm ví dụ
Thêm