Phép dịch "weirdness" thành Tiếng Việt

sự kỳ lạ, tính chất phi thường, tính khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "weirdness" thành Tiếng Việt.

weirdness noun ngữ pháp

(uncountable) The state or quality of being weird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kỳ lạ

    And they saw something really weird.

    Nhưng chúng ta đã thấy một thứ thật sự kỳ lạ.

  • tính chất phi thường

  • tính khó hiểu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính kỳ dị
    • tính kỳ quặc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weirdness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "weirdness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Số lạ
  • khó hiểu · kỳ dị · kỳ lạ · kỳ quái · kỳ quặc · lạ · phi thường · siêu tự nhiên · số mệnh · số phận
  • khó hiểu · kỳ dị · kỳ lạ · kỳ quái · kỳ quặc · lạ · phi thường · siêu tự nhiên · số mệnh · số phận
Thêm

Bản dịch "weirdness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch