Phép dịch "weird" thành Tiếng Việt

kỳ quái, kỳ dị, số mệnh là các bản dịch hàng đầu của "weird" thành Tiếng Việt.

weird adjective verb noun ngữ pháp

Having supernatural or preternatural power. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỳ quái

    adjective

    deviating from the normal; bizarre [..]

    You've got a healthy body, but your pulse is weird

    Cô có cơ thể khỏe mạnh, Nhưng mạch cô đập kỳ quái lắm

  • kỳ dị

    It's a very weird thing to write about.

    Thật là một điều rất kỳ dị để viết.

  • số mệnh

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lạ
    • khó hiểu
    • kỳ quặc
    • phi thường
    • siêu tự nhiên
    • số phận
    • kỳ lạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weird " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Weird noun

fate personified; any one of the three Weird Sisters

+ Thêm

"Weird" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Weird trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

WEIRD noun ngữ pháp

Western, Educated, Industrialized, Rich and Democratic [..]

+ Thêm

"WEIRD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WEIRD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "weird"

Các cụm từ tương tự như "weird" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Số lạ
  • sự kỳ lạ · tính chất phi thường · tính khó hiểu · tính kỳ dị · tính kỳ quặc
Thêm

Bản dịch "weird" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch