Phép dịch "webbing" thành Tiếng Việt
nịt, vi làm đai, đai là các bản dịch hàng đầu của "webbing" thành Tiếng Việt.
webbing
noun
ngữ pháp
A sturdy woven fabric [..]
-
nịt
-
vi làm đai
-
đai
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " webbing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "webbing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xem trước trang web
-
PowerPoint Web App
-
Google Web Accelerator
-
lưới nhện
-
Phần Web riêng
-
Địa chỉ Web
-
trang Phần Web
Thêm ví dụ
Thêm