Phép dịch "wax" thành Tiếng Việt

sáp, sáp ong, tròn dần là các bản dịch hàng đầu của "wax" thành Tiếng Việt.

wax adjective verb noun ngữ pháp

Beeswax. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáp

    noun

    oily, water-resistant substance

    I think it's like a wax museum with a pulse.

    Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.

  • sáp ong

    Hot wax on his chest?

    Đổ sáp ong lên ngực?

  • tròn dần

    Unless you don't know what " waxing " means.

    Trừ khi cậu không hiểu " tròn dần " nghĩa là gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nến
    • bôi sáp
    • chất sáp
    • cơn giận
    • trở nên
    • vuốt sáp
    • đánh bóng bằng sáp
    • đánh sáp
    • đĩa hát
    • Sáp
    • ráy tai
    • tăng trưởng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wax"

Các cụm từ tương tự như "wax" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch