Phép dịch "waxed" thành Tiếng Việt
bôi sáp là bản dịch của "waxed" thành Tiếng Việt.
waxed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of wax . [..]
-
bôi sáp
My rage at injustice waxed hot as the pits.
Cơn thịnh nộ của tôi lúc bất công được bôi sáp lên nóng như các hố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waxed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "waxed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
búp bê sáp
-
xi
-
sáp
-
giấy nến
-
Sơn
-
Parafin
-
sơn
-
sáp
Thêm ví dụ
Thêm