Phép dịch "watch out" thành Tiếng Việt

chú ý, coi chừng, cẩn thận là các bản dịch hàng đầu của "watch out" thành Tiếng Việt.

watch out verb ngữ pháp

(idiomatic) To be aware or conscious; to look closely or carefully; to use caution. Often used in the imperative. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chú ý

    verb

    to use caution

    Watch out for those dentalized D's and T's and those flat A's.

    Chú ý phụ âm D và T và cả nguyên âm A.

  • coi chừng

    to use caution

    If you go into the forest, watch out for the man-eating ogres!

    Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó!

  • cẩn thận

    to use caution

    Watch out! That car almost hit you.

    Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.

  • để ý

    verb

    to use caution

    I've been telling wardrobe to watch out for it.

    Con kêu người ta để ý giùm chỗ đó rồi mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " watch out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "watch out" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "watch out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch