Phép dịch "was" thành Tiếng Việt

be to phải, bị, có là các bản dịch hàng đầu của "was" thành Tiếng Việt.

was verb

First-person singular simple past tense indicative of be. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • be to phải

  • bị

    verb noun

    Please explain the reason why she was arrested.

    Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

  • có

    verb

    I was surprised at the sudden thunder.

    Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diễn ra
    • giá
    • là
    • nguyên mẫu
    • sẽ
    • sống
    • thì
    • trở nên
    • trở thành
    • tồn tại
    • xảy ra
    • đang
    • được
    • định
    • ở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " was " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "was" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "was" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch