Phép dịch "wash" thành Tiếng Việt

rửa, giặt, rửa ráy là các bản dịch hàng đầu của "wash" thành Tiếng Việt.

wash verb noun ngữ pháp

To clean with water. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rửa

    verb

    to clean with water [..]

    Can you help me with the washing up?

    Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?

  • giặt

    verb

    to clean with water [..]

    Pull into shape after washing.

    Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.

  • rửa ráy

    Have her washed and put to bed as quietly as possible.

    Yên lặng rửa ráy và đưa cô ấy vào giường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thể giặt được
    • lớp tráng
    • tiếng sóng
    • gội
    • đãi
    • chảy
    • cuốn trôi
    • sóng
    • nạo
    • khoét
    • bị nước xói lở
    • chảy sát gần
    • cuốn đi
    • giạt vào
    • giặt giạ
    • giặt quần áo
    • làm ướt
    • lớp thiếp
    • nơi giặt
    • nước gội
    • nước lã
    • nước rửa
    • nước rửa bát
    • nước vo gạo
    • nước vôi
    • nước ốc
    • phù sa
    • quét sơn
    • quét vôi
    • quần áo giặt
    • sự giặt
    • sự giặt giũ
    • sự rửa
    • sự rửa ráy
    • sự tắm gội
    • sự tắm rửa
    • thiếp vàng
    • thấm đẫm
    • tô màu nước
    • tắm gội
    • tắm rửa
    • vỗ vào
    • đất bồi
    • sạch
    • tẩy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wash proper ngữ pháp

The square-mouthed estuary on the northwest margin of East Anglia in England.

+ Thêm

"Wash" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wash trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

WASH abbreviation

Water, Sanitation and Hygiene.

+ Thêm

"WASH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WASH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wash"

Các cụm từ tương tự như "wash" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch