Phép dịch "wangle" thành Tiếng Việt
mánh khoé, thủ đoạn, xoay xở là các bản dịch hàng đầu của "wangle" thành Tiếng Việt.
wangle
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To obtain through manipulative or deceitful methods: "if a country such as China decided to wangle various concessions out of the US government"[1] [..]
-
mánh khoé
-
thủ đoạn
-
xoay xở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wangle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm