Phép dịch "waning" thành Tiếng Việt
tàn, úa là các bản dịch hàng đầu của "waning" thành Tiếng Việt.
waning
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Becoming weaker or smaller. [..]
-
tàn
adjectiveThe light of the Evenstar does not wax and wane.
Ánh sáng của ngôi sao vĩnh cửu không bao giờ lụi tàn.
-
úa
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "waning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giảm · khuyết · lúc hết thời · lúc tàn · lúc xế · suy yếu · sự khuyết · sự tàn · tuần trăng khuyết · tàn tạ · xế
Thêm ví dụ
Thêm