Phép dịch "walking" thành Tiếng Việt

sự đi, sự đi bộ, sự đi dạo là các bản dịch hàng đầu của "walking" thành Tiếng Việt.

walking adjective noun verb ngữ pháp

Incarnate as a human; living. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đi

    Kevin, don't you walk in here and start pointing fingers at your own family.

    Kevin, em thật sự đi vào đây và phản bội lại chính gia đình của mình sao.

  • sự đi bộ

  • sự đi dạo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi bộ
    • đi dạo
    • Đi bộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " walking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "walking"

Các cụm từ tương tự như "walking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "walking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch