Phép dịch "walker" thành Tiếng Việt
người đi bộ, bịa, chim chạy là các bản dịch hàng đầu của "walker" thành Tiếng Việt.
walker
noun
ngữ pháp
The agent noun of to walk: a person who walks, either as a pedestrian or in a walking race. [..]
-
người đi bộ
There'll probably be quite a few walkers along here later.
Lát nữa sẽ có vài người đi bộ qua đây.
-
bịa
-
chim chạy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người dạo chơi
- nói láo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " walker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Walker
interjection
proper
noun
A northern English occupational surname from the occupation of treating cloth by "walking" it. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Walker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Walker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "walker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ả giang hồ
-
chim cà kheo
-
John Walker
-
gái chơi đêm · gái điếm · kẻ ăn sương · người miên hành · người đi chơi đêm
-
người đi trên dây
-
vai phụ
-
người miên hành · người ngủ đi rong
Thêm ví dụ
Thêm