Phép dịch "voyager" thành Tiếng Việt
du khách, người du hành là các bản dịch hàng đầu của "voyager" thành Tiếng Việt.
voyager
noun
ngữ pháp
A person who voyages, traveller, a person who explores new lands and worlds. [..]
-
du khách
noun -
người du hành
An aesthetic voyager whose home is the road.
Một người du hành coi mặt đất là nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voyager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "voyager"
Các cụm từ tương tự như "voyager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyến · chuyến du hành · cuộc hành trình
-
dặm khơi
-
chúc thượng lộ bình an · lên đường bình an · thuận buồm xuôi gió
-
chuyến · chuyến du hành · cuộc hành trình
-
chuyến · chuyến du hành · cuộc hành trình
-
chuyến · chuyến du hành · cuộc hành trình
-
chuyến · chuyến du hành · cuộc hành trình
-
chuyến · chuyến du hành · cuộc hành trình
Thêm ví dụ
Thêm