Phép dịch "voiced" thành Tiếng Việt

hữu thanh, kêu là các bản dịch hàng đầu của "voiced" thành Tiếng Việt.

voiced adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of voice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hữu thanh

    adjective
  • kêu

    verb

    Do you hear voices telling you not to eat?

    Cô có giọng nói nào kêu cô đừng ăn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " voiced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "voiced" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "voiced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch