Phép dịch "vitamins" thành Tiếng Việt

sinh tố là bản dịch của "vitamins" thành Tiếng Việt.

vitamins noun

Plural form of vitamin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh tố

    noun

    Other properties of jicama are its calcium, phosphorus, and vitamin-C content.

    Những dưỡng chất khác chứa trong của sắn gồm calcium, phospho, và sinh tố C.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vitamins " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vitamins" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vitamins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch