Phép dịch "vitamin" thành Tiếng Việt

vitamin, sinh tố, vi ta min là các bản dịch hàng đầu của "vitamin" thành Tiếng Việt.

vitamin noun ngữ pháp

Any of a specific group of organic compounds essential in small quantities for healthy human growth, metabolism, development, and body function; found in minute amounts in plant and animal foods or sometimes produced synthetically; deficiencies of specific vitamins produce specific disorders. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vitamin

    noun

    organic compound essential to human health

    Take lots of vitamin C to avoid catching cold.

    Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.

  • sinh tố

    noun

    organic compound essential to human health

    Other properties of jicama are its calcium, phosphorus, and vitamin-C content.

    Những dưỡng chất khác chứa trong của sắn gồm calcium, phospho, và sinh tố C.

  • vi ta min

    noun

    This B vitamin lowers the chance of having a baby with a birth defect .

    Loại vi-ta-min B này hạ thấp nguy cơ sinh con dị tật bẩm sinh .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vi-ta-min
    • Vitamin
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vitamin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vitamin

Vitamin (manga)

+ Thêm

"Vitamin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vitamin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "vitamin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vitamin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch