Phép dịch "visiting" thành Tiếng Việt

sự thăm hỏi, sự thăm viếng, thăm viếng là các bản dịch hàng đầu của "visiting" thành Tiếng Việt.

visiting noun verb ngữ pháp

Present participle of visit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thăm hỏi

  • sự thăm viếng

  • thăm viếng

    Dedicated visiting teachers visit and care for one another.

    Các giảng viên thăm viếng đầy lòng tận tụy đi thăm viếng và chăm sóc cho nhau.

  • đang thăm

    I told you you and i are just visiting.

    Tôi đã nói cậu và tôi đang thăm hỏi nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visiting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visiting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • danh thiếp
  • giáng họa
  • thanh minh
  • Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng truy cập
  • nhảy ổ
  • thăm viếng · đến thăm
  • ban cho · chuyến ghé thăm · chuyến thăm viếng · chuyến viếng thăm · cuộc thăm nom · cuộc thăm viếng · ghé · giáng xuống · hay đến · hoành hành · khám xét · kiến tập · kiểm tra · lan tràn · phạt · sự khám bệnh · sự khám xét · sự tham quan · sự thăm bệnh · sự thăm hỏi · sự thăm viếng · sự đi thăm · sự đến khám · tham quan · thanh tra · thăm · thăm hỏi · thăm viếng · thời gian ở lại thăm · trừng phạt · viếng thăm · yết kiến · đi thăm · đi thăm hỏi · đi đến · đến · đến thăm · ở chơi
  • đạp thanh
Thêm

Bản dịch "visiting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch