Phép dịch "to visit" thành Tiếng Việt
thăm viếng, đến thăm là các bản dịch hàng đầu của "to visit" thành Tiếng Việt.
to visit
-
thăm viếng
verbHe even received permission to visit the inmates in other prison blocks.
Thậm chí anh còn được cho phép thăm viếng những tù nhân ở khối nhà tù khác.
-
đến thăm
verbI’m so glad to visit VNU.
Tôi rất vui khi đến thăm Đại học Quốc Gia Hà Nội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to visit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to visit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sửa lại cho đúng
Thêm ví dụ
Thêm