Phép dịch "visible" thành Tiếng Việt

hữu hình, nhìn thấy được, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "visible" thành Tiếng Việt.

visible adjective ngữ pháp

Able to be seen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hữu hình

    adjective

    But this our containment of the visible universe.

    Nhưng sự kìm hãm không gian của chúng ta là trong vũ trụ hữu hình.

  • nhìn thấy được

    adjective

    The first one has to do with making sound visible.

    Dự án đầu tiên là làm cho âm thanh có thể nhìn thấy được.

  • rõ ràng

    adjective

    You have to run tests even if there's no visible trauma.

    Dù cho không có vết thương bên ngoài rõ ràng, cũng phải kiểm tra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rõ rệt
    • sẵn sàng tiếp khách
    • thấy được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visible" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch