Phép dịch "virtualization" thành Tiếng Việt
virtualization
noun
ngữ pháp
the act of virtualizing [..]
Bản dịch tự động của " virtualization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"virtualization" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho virtualization trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "virtualization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng đồng ảo
-
Văn phòng ảo
-
Mạng riêng ảo · mạng riêng ảo
-
chuyển mạch ảo
-
Thực tế ảo · thực tế ảo
-
gần như · hầu như · thực sự · thực tế
-
Phương thức Trực quan hoá tai nghe
-
Máy chủ ảo
Thêm ví dụ
Thêm