Phép dịch "virtual reality" thành Tiếng Việt

Thực tế ảo, thực tế ảo là các bản dịch hàng đầu của "virtual reality" thành Tiếng Việt.

virtual reality noun ngữ pháp

A reality that is only based in the computer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thực tế ảo

    computer-simulated environment simulating physical presence in real or imagined worlds

    And, Elliot, we are on the verge of taking down this virtual reality.

    Và, Elliot, chúng ta sắp sửa hạ bệ thực tế ảo.

  • thực tế ảo

    Move the dial the other way, and you get virtual reality.

    Di chuyển những số này theo hướng khác, và bạn được thực tế ảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " virtual reality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "virtual reality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch