Phép dịch "virtual" thành Tiếng Việt
thực sự, áo, thực tế là các bản dịch hàng đầu của "virtual" thành Tiếng Việt.
virtual
adjective
noun
ngữ pháp
In effect or essence, if not in fact or reality; imitated, simulated. [..]
-
thực sự
adjectiveSo, to them, the railroad worm in stealth mode is virtually invisible.
Nên, đối với chúng, thực sự không thấy sâu đường xe lửa đang rón rén tới.
-
áo
noun -
thực tế
adjective noun adverbAnd, Elliot, we are on the verge of taking down this virtual reality.
Và, Elliot, chúng ta sắp sửa hạ bệ thực tế ảo.
-
ảo
adjectiveOf or pertaining to a device or service that appears to the user as something it actually is not or that does not physically exist.
And it's sort of a metaphor for me for the virtual world.
Và nó khiến tôi nghĩ đến một thế giới ảo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " virtual " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "virtual"
Các cụm từ tương tự như "virtual" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng đồng ảo
-
Văn phòng ảo
-
Mạng riêng ảo · mạng riêng ảo
-
chuyển mạch ảo
-
Thực tế ảo · thực tế ảo
-
gần như · hầu như · thực sự · thực tế
-
Phương thức Trực quan hoá tai nghe
-
Máy chủ ảo
Thêm ví dụ
Thêm