Phép dịch "virgo" thành Tiếng Việt

xử nữ, Thất Nữ, Xử Nữ là các bản dịch hàng đầu của "virgo" thành Tiếng Việt.

virgo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xử nữ

    It's just one of thousands in the Virgo Supercluster.

    Nó chỉ là một trong số hàng ngàn ngân hà trong Siêu đám Xử nữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " virgo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Virgo noun proper ngữ pháp

(astronomy): A constellation in the zodiac, supposedly shaped like a maiden. It contains the bright binary star Spica. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thất Nữ

    proper

    Virgo (constellation)

  • Xử Nữ

    proper

    It's just one of thousands in the Virgo Supercluster.

    Nó chỉ là một trong số hàng ngàn ngân hà trong Siêu đám Xử nữ.

  • cung Xử Nữ

Hình ảnh có "virgo"

Thêm

Bản dịch "virgo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch